propellant explosive

propellant explosive

A technician carefully handles a propellant explosive charge during a controlled test.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất nổ đẩy: một loại chất nổ được sử dụng để tạo lực đẩy, giúp phóng các viên đạn từ súng, đẩy tên lửa hỏa tiễn, hoặc phóng ngư lôi mìn sâu. hoạt động bằng cách cháy nhanh sinh ra một lượng lớn khí, tạo áp suất đẩy vật thể đi.

dụ sử dụng
  • (Quân đội sử dụng một loại chất nổ đẩy đặc biệt cho tên lửa tầm xa của họ.)
  • (Đạn pháo hiện đại chứa chất nổ đẩy cháy nhanh để phóng viên đạn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solid propellant explosive": chất nổ đẩy dạng rắn, thường dùng trong tên lửa pháo.

    • Solid propellant explosives are preferred for their stability and ease of storage. (Chất nổ đẩy dạng rắn được ưa chuộng tính ổn định dễ bảo quản.)
  • "double-base propellant explosive": chất nổ đẩy hai gốc, chứa nitroglycerin nitrocellulose, tạo hiệu suất cao hơn.

    • Double-base propellant explosives are commonly used in small arms ammunition. (Chất nổ đẩy hai gốc thường được dùng trong đạn dược khí cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Propellant (danh từ): chất đẩy (nói chung), có thể chất lỏng, khí hoặc chất nổ.
    • The rocket uses liquid hydrogen as a propellant. (Tên lửa sử dụng hydro lỏng làm chất đẩy.)
  • Explosive (danh từ/tính từ): chất nổ; tính nổ.
    • This explosive is highly sensitive to heat. (Chất nổ này rất nhạy với nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocket fuel: nhiên liệu tên lửa (chỉ loại chất nổ đẩy dùng cho tên lửa).
  • Gunpowder: thuốc súng (dạng cổ điển của chất nổ đẩy trong súng).
  • Pyrotechnic propellant: chất đẩy pháo hoa (dùng trong pháo hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set off a propellant explosive: kích nổ một chất nổ đẩy.
    • The technician carefully set off the propellant explosive for the test. (Kỹ thuật viên cẩn thận kích nổ chất nổ đẩy cho cuộc thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • To burn the propellant: đốt chất nổ đẩy (nghĩa đen: đốt chất đẩy; nghĩa bóng: dùng hết năng lượng nhanh chóng).
    • The rocket burned its propellant in just a few seconds. (Tên lửa đã đốt hết chất nổ đẩy chỉ trong vài giây.)